Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã khuấy động
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufgerührt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufgerührt: Đã khuấy động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufgerührt