Đã khơi dậy nghĩa tiếng Anh là
have roused
/hæv raʊzd/
(v)
Đã khơi dậy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have roused
Nghe phát âm giọng Mỹ của have roused
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã khơi dậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have roused
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have roused: Đã khơi dậy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have roused