Đã khiến khiêm tốn nghĩa tiếng Anh là
humbled
/ˈhʌmbəld/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của humbled
Nghe phát âm giọng Mỹ của humbled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã khiến khiêm tốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humbled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humbled: Đã khiến khiêm tốn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humbled