Đã hash nghĩa tiếng Anh là
hashed
/hæʃt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hashed
Nghe phát âm giọng Mỹ của hashed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã hash
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hashed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hashed: Đã hash
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hashed