Đã há hốc nghĩa tiếng Anh là
gaped
/ɡeɪpt/
(adj)
Đã há hốc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gaped
Nghe phát âm giọng Mỹ của gaped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã há hốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gaped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gaped: Đã há hốc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gaped