Đã giữ nguyên nghĩa tiếng Anh là
preserved
/prɪˈzɜːrvd/
(adj)
Đã giữ nguyên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của preserved
Nghe phát âm giọng Mỹ của preserved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã giữ nguyên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của preserved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan preserved: Đã giữ nguyên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
preserved