Đã giảm giá nghĩa tiếng Anh là
discounted
/dɪsˈkaʊntɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của discounted
Nghe phát âm giọng Mỹ của discounted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã giảm giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của discounted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan discounted: Đã giảm giá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
discounted