Đã được xác nhận nghĩa tiếng Anh là
confirmed
/kənˈfɜːrmd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confirmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của confirmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã được xác nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confirmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confirmed: Đã được xác nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confirmed