Đã được xác nhận nghĩa tiếng Đức là
versichert
(adj)/partizip II
Đã được xác nhận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versichert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã được xác nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versichert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versichert: Đã được xác nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versichert