Đã được đền đáp nghĩa tiếng Anh là
rewarded
/rɪˈwɔːrdɪd/
(adj)
Đã được đền đáp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rewarded
Nghe phát âm giọng Mỹ của rewarded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã được đền đáp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rewarded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rewarded: Đã được đền đáp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rewarded