Đã đóng ô vuông nghĩa tiếng Anh là
checkered
/ˈtʃɛkəd/
(adj)
Đã đóng ô vuông còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của checkered
Nghe phát âm giọng Mỹ của checkered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đóng ô vuông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của checkered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan checkered: Đã đóng ô vuông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
checkered