Đã đóng gói nghĩa tiếng Anh là
packaged
/ˈpækɪdʒd/
(adj)(v) (past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đóng gói
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của packaged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan packaged: Đã đóng gói
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
packaged