Đã điều khiển khéo léo nghĩa tiếng Anh là
maneuvered
/məˈnuːvərd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của maneuvered
Nghe phát âm giọng Mỹ của maneuvered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã điều khiển khéo léo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của maneuvered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan maneuvered: Đã điều khiển khéo léo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
maneuvered