Đà điểu nghĩa tiếng Anh là
ostrich
/ˈɒstrɪtʃ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ostrich
Nghe phát âm giọng Mỹ của ostrich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đà điểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ostrich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ostrich: Đà điểu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ostrich