Đã đặt chỗ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của reserviert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đặt chỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của reserviert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reserviert: Đã đặt chỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reserviert