Đã đắp đập nghĩa tiếng Anh là
have dammed
/hæv dæmd/
(v) (present perfect)
Đã đắp đập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have dammed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have dammed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đắp đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have dammed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have dammed: Đã đắp đập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have dammed