Đã đập chết (muỗi, côn trùng...) nghĩa tiếng Anh là
have swatted
/hæv swɒtɪd/
(v)(v3)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swatted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swatted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đập chết (muỗi, côn trùng...)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swatted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swatted: Đã đập chết (muỗi, côn trùng...)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swatted