Đã đánh, đã đập nghĩa tiếng Anh là
beaten
/ˈbiːtən/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của beaten
Nghe phát âm giọng Mỹ của beaten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đánh, đã đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của beaten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beaten: Đã đánh, đã đập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beaten