Đã đắm chìm nghĩa tiếng Anh là
immersed
/ɪˈmɜːrst/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của immersed
Nghe phát âm giọng Mỹ của immersed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đắm chìm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của immersed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan immersed: Đã đắm chìm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
immersed