Đã cướp phá nghĩa tiếng Anh là
ransacked
/ˈrænsækt/
(adj)
Đã cướp phá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ransacked
Nghe phát âm giọng Mỹ của ransacked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã cướp phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ransacked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ransacked: Đã cướp phá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ransacked