Đã co lại nghĩa tiếng Anh là
contracted
/kənˈtræktɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã co lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của contracted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan contracted: Đã co lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
contracted