Đã chùng xuống nghĩa tiếng Anh là
slackened
/ˈslækənd/
(adj)
Đã chùng xuống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của slackened
Nghe phát âm giọng Mỹ của slackened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã chùng xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của slackened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan slackened: Đã chùng xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
slackened