Đã chiếu sáng nghĩa tiếng Anh là
have illumed
/hæv ɪˈluːmd/
(v)
Đã chiếu sáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have illumed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have illumed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã chiếu sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have illumed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have illumed: Đã chiếu sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have illumed