Đã chiếu (phim) nghĩa tiếng Anh là
have screened
/hæv skriːnd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have screened
Nghe phát âm giọng Mỹ của have screened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã chiếu (phim)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have screened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have screened: Đã chiếu (phim)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have screened