Đã chiếm hữu nghĩa tiếng Anh là
possessed
/pəˈzest/
(adj)
Đã chiếm hữu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của possessed
Nghe phát âm giọng Mỹ của possessed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã chiếm hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của possessed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan possessed: Đã chiếm hữu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
possessed