Đã chiếm dụng nghĩa tiếng Anh là
occupied
/ˈɑːkjupaɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của occupied
Nghe phát âm giọng Mỹ của occupied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã chiếm dụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của occupied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan occupied: Đã chiếm dụng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
occupied