Đã chen chúc nghĩa tiếng Đức là
gedrängt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gedrängt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã chen chúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gedrängt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gedrängt: Đã chen chúc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gedrängt