Đã cắt đứt nghĩa tiếng Anh là
have cut off
/hæv kʌt ɒf/
v (present perfect)
Đã cắt đứt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have cut off
Nghe phát âm giọng Mỹ của have cut off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã cắt đứt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have cut off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have cut off: Đã cắt đứt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have cut off