Đã buộc lại (bằng đòn gánh) nghĩa tiếng Anh là
yoked
/jəʊkt/
(v)(past)(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của yoked
Nghe phát âm giọng Mỹ của yoked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã buộc lại (bằng đòn gánh)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của yoked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan yoked: Đã buộc lại (bằng đòn gánh)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
yoked