Đã bóp nghẹt nghĩa tiếng Đức là
erstickt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erstickt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã bóp nghẹt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erstickt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erstickt: Đã bóp nghẹt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erstickt