Đã bồi thường nghĩa tiếng Anh là
compensated
/ˈkɒmpənseɪtɪd/
(v) (past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compensated
Nghe phát âm giọng Mỹ của compensated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã bồi thường
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compensated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compensated: Đã bồi thường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compensated