Đã bóc vỏ cây nghĩa tiếng Anh là
debarked
/dɪˈbɑːrkt/
(adj)(past participle)
Đã bóc vỏ cây còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của debarked
Nghe phát âm giọng Mỹ của debarked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã bóc vỏ cây
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của debarked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan debarked: Đã bóc vỏ cây
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
debarked