Đã bỏ tù còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của inhaftiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã bỏ tù
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của inhaftiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inhaftiert: Đã bỏ tù
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inhaftiert