Đã bị bầm tím nghĩa tiếng Anh là
bruised
/bruːzd/
(adj)
Đã bị bầm tím còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bruised
Nghe phát âm giọng Mỹ của bruised
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã bị bầm tím
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bruised
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bruised: Đã bị bầm tím
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bruised