Đã bày ra nghĩa tiếng Anh là
displayed
/dɪsˈpleɪd/
(adj)
Đã bày ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của displayed
Nghe phát âm giọng Mỹ của displayed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã bày ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của displayed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan displayed: Đã bày ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
displayed