Đá aquamarine nghĩa tiếng Đức là
Aquamarin
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aquamarin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đá aquamarine
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aquamarin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aquamarin: Đá aquamarine
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aquamarin