Cựu thủ tướng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của former prime minister
Nghe phát âm giọng Mỹ của former prime minister
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cựu thủ tướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của former prime minister
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan former prime minister: Cựu thủ tướng
Mở Rộng