Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bánh ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Cupcake
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Cupcake
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Cupcake