Cuồng nhiệt nghĩa tiếng Anh là
scorching
/ˈskɔːrʧɪŋ/
Cuồng nhiệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scorching
Nghe phát âm giọng Mỹ của scorching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuồng nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scorching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scorching: Cuồng nhiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scorching