Cường điệu nghĩa tiếng Anh là
exaggeration
/ɪɡˌzædʒəˈreɪʃən/
(n)
Cường điệu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exaggeration
Nghe phát âm giọng Mỹ của exaggeration
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cường điệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exaggeration
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exaggeration: Cường điệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exaggeration