Cười nhạo báng nghĩa tiếng Đức là
auslachen
(Vt)(hat)
Cười nhạo báng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auslachen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cười nhạo báng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auslachen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auslachen: Cười nhạo báng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auslachen