Cười chế nhạo nghĩa tiếng Đức là
grinsen
(Vi)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cười chế nhạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của grinsen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grinsen: Cười chế nhạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grinsen