Cuộc xuất hành nghĩa tiếng Đức là
Abreise
(f)
Cuộc xuất hành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abreise
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộc xuất hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abreise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abreise: Cuộc xuất hành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abreise