Cuộc vui náo nhiệt nghĩa tiếng Anh là
jamboree
/ˌdʒæmbəˈriː/
(n)
Cuộc vui náo nhiệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jamboree
Nghe phát âm giọng Mỹ của jamboree
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộc vui náo nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jamboree
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jamboree: Cuộc vui náo nhiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jamboree