Cuộc sum họp nghĩa tiếng Anh là
reunions
/rɪˈjuːnɪən/
(n) (Pl.)
Cuộc sum họp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reunions
Nghe phát âm giọng Mỹ của reunions
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộc sum họp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reunions
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reunions: Cuộc sum họp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reunions