Cuộc sống gia đình nghĩa tiếng Anh là
menage
/ˈmeɪnɪdʒ/
(n)(French)
Cuộc sống gia đình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của menage
Nghe phát âm giọng Mỹ của menage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộc sống gia đình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của menage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan menage: Cuộc sống gia đình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
menage