Cuộc khảo sát nghĩa tiếng Anh là
survey
/ˈsɜːrveɪ/
(n)
Cuộc khảo sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của survey
Nghe phát âm giọng Mỹ của survey
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộc khảo sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của survey
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan survey: Cuộc khảo sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
survey