Cuộc bầu cử nghĩa tiếng Anh là
election
/ɪˈlekʃən/
(n)
Cuộc bầu cử còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của election
Nghe phát âm giọng Mỹ của election
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộc bầu cử
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của election
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan election: Cuộc bầu cử
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
election