Cũng may là nghĩa tiếng Anh là
fortunately
/ˈfɔːrtʃənətli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fortunately
Nghe phát âm giọng Mỹ của fortunately
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cũng may là
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fortunately
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fortunately: Cũng may là
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fortunately