Cứng đầu cứng cổ nghĩa tiếng Anh là
pigheaded
/ˈpɪɡˌhɛdɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cứng đầu cứng cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pigheaded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pigheaded: Cứng đầu cứng cổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pigheaded